Status
×
Search
×
Trang Chủ
Tải Xuống
Bảng Xếp Hạng
Nội Quy
Cẩm Nang Tân Thủ
Hệ Thống Phím Tắt
Hệ Thống Nhiệm Vụ
Tân Thủ - Châu Á
Tân Thủ - Châu Âu
Mở Rộng Rương Đồ
Cấp Độ (41 - 80)
Lạc Khắc Sơn
Chìa Khóa Róc
Danh Hiệu
Lăng Mộ Pharaoh
Thành Alexandria
Lăng Mộ Tần Thủy Hoàng
Đăng Nhập
Đăng Ký
Trung Hoa
Phú Hộ
Bang Hội
Thương Nhân
Bảo Tiêu
Đạo Tặc
Bảng Xếp Hạng - Phú Hộ
#
Tên Nhân Vật
Vàng
Vàng Kho
1
SupperIDol
269.080.577
0
2
OngBo2Con
174.206.910
0
3
NoHope
133.143.817
0
4
Dev
89.071.196
764.118
5
__Berker__
84.811.042
0
6
0969917093
84.805.272
0
7
__Lux02__
71.572.194
0
8
HoangTuJAV
50.690.374
0
9
Khi1
44.870.168
0
10
Tan__ML1
41.163.420
0
11
DT5
41.014.657
0
12
TongGiang
40.610.723
0
13
Kim6
39.154.237
500.000.000
14
Kim_Corleone
37.883.817
0
15
MID
32.892.309
0
16
__Lux01__
31.992.092
0
17
BuggyClown
31.622.386
0
18
1s
24.482.670
0
19
Keysama
24.326.763
0
20
IP1
22.605.770
0
21
IP2
20.602.806
0
22
adre
19.809.619
0
23
11
19.611.125
0
24
XOM
18.905.187
0
25
Tok
18.848.275
0
26
Kim3
17.718.863
0
27
Focus
17.317.424
0
28
_Hennessy_
16.643.863
465.000.000
29
LL5
15.967.002
0
30
Zin___
15.336.596
0
31
T777
14.692.796
0
32
IP
14.541.482
0
33
Su_57M
14.472.031
0
34
S8
14.177.464
0
35
_Fam2_
13.216.795
0
36
77778888
13.125.993
0
37
T_3
13.115.726
0
38
MrHuy
12.734.618
0
39
VoiDaiKa
12.529.173
0
40
T_2
12.227.076
0
41
Shirahoshi
11.894.421
0
42
LuonVuiTuoi
11.169.324
0
43
SYSTEM
11.067.261
0
44
GaiGoiHD
10.612.776
0
45
5E
10.468.589
0
46
Cr1
10.439.644
0
47
a1a
10.309.326
0
48
Yuijin
10.142.118
0
49
vip0
10.125.480
0
50
Don_Corleone
9.964.603
0